Khái niệm quảng cáo cần nắm trước khi gọi API¶
Trang này giải thích các khái niệm chung của quảng cáo mobile game. Ba nền tảng gọi tên hơi khác nhau nhưng mô hình giống nhau.
Phân cấp: Account → Campaign → Ad set → Ad¶
| Cấp | Meta | TikTok | Google Ads | Trả lời câu hỏi |
|---|---|---|---|---|
| Tài khoản | Ad account (act_…) |
Advertiser | Customer | Ai trả tiền? Tiền tệ, múi giờ. Ở sandbox: 1 tài khoản = 1 game trên mỗi nền tảng. |
| Chiến dịch | Campaign | Campaign | Campaign | Chạy để làm gì? Mục tiêu (objective) và ngân sách ngày. |
| Nhóm quảng cáo | Ad set | Ad group | Ad group | Cho ai xem? Quốc gia, hệ điều hành, tệp đối tượng (audience). |
| Quảng cáo | Ad | Ad | Ad (ad_group_ad) |
Họ xem cái gì? Một creative cụ thể: video, playable, ảnh. |
Số liệu hiệu quả được đo ở cấp Ad; cấp trên là tổng của cấp dưới. Khi báo cáo được tách theo
ngày và theo quốc gia, một dòng dữ liệu là ngày × ad × quốc gia.
Campaign (chiến dịch)¶
- Objective: sandbox có 2 loại.
INSTALLtối ưu để có nhiều lượt cài đặt rẻ nhất;VALUEtối ưu để người cài đặt mua hàng nhiều (ít install hơn nhưng doanh thu cao hơn). - Daily budget: ngân sách mỗi ngày. Chi tiêu thực tế thường thấp hơn một chút.
- Trạng thái: đang chạy, tạm dừng, đã kết thúc. Ngày tạm dừng không có dòng dữ liệu.
- Tên chiến dịch theo quy ước
{GAME}_{PLATFORM}_{OS}_{GEO}_{OBJECTIVE}_{YYYYMM}, ví dụDMS_FB_AND_T1_VALUE_202607= game DMS, Facebook, Android, nhóm nước T1, mục tiêu VALUE, bắt đầu 07/2026.
Ad set / Ad group (nhóm quảng cáo)¶
- Targeting: danh sách quốc gia (2–5 nước trong cùng nhóm địa lý), hệ điều hành, tệp đối tượng
(
Broadrộng,Lookalike_Payersgiống người đã trả tiền,Interest_Gamingtheo sở thích). - Tên theo quy ước
{GEO}_{Audience}_{các nước}, ví dụSEA_Lookalike_Payers_ID-PH-VN.
Ad (quảng cáo) và creative¶
- Một ad gắn với một creative: VIDEO (video 15–30 giây), PLAYABLE (bản chơi thử), IMAGE (ảnh tĩnh).
- Tên theo quy ước
{VID|PLAY|IMG}_{Concept}_v{n}, ví dụVID_BossFight_v3. - Creative "mỏi" dần: CTR giảm theo tuần nên studio liên tục tạo ad mới.
Nhóm quốc gia (geo)¶
| Nhóm | Nước | Đặc điểm |
|---|---|---|
| T1 | US, GB, CA, AU, DE | CPM cao, người chơi trả tiền nhiều |
| SEA | VN, ID, PH, TH | CPM thấp, nhiều install, trả tiền ít |
| LATAM | BR, MX | Trung bình |
| EA | JP, KR, TW | CPM rất cao, trả tiền rất nhiều |
Mỗi nền tảng mã hoá quốc gia khác nhau: Meta dùng mã ISO-2 (VN), TikTok dùng location_id số và
country_code ISO-2 trong báo cáo, Google dùng geoTargetConstants/2704. Xem Reference tables.
Chỉ số (metrics)¶
| Chỉ số | Ý nghĩa | Công thức |
|---|---|---|
| Impressions | Số lần quảng cáo được hiển thị | |
| Clicks | Số lần bấm vào quảng cáo | |
| Spend / Cost | Tiền đã chi (USD) | Google trả cost_micros = USD × 1.000.000 |
| CTR | Tỷ lệ bấm | clicks / impressions |
| CPM | Giá 1.000 lượt hiển thị | spend / impressions × 1000 |
| CPC | Giá mỗi click | spend / clicks |
| Installs | Lượt cài đặt app được quy cho quảng cáo | Meta: actions[mobile_app_install], TikTok: conversion, Google: conversions |
| CPI | Giá mỗi lượt cài | spend / installs |
| Purchases | Số giao dịch mua trong app (trong cửa sổ attribution) | |
| Purchase value | Doanh thu từ các giao dịch đó (USD) | |
| ROAS | Doanh thu / chi tiêu | purchase_value / spend |
Attribution window và dữ liệu đến muộn¶
Install và purchase chỉ được "quy" cho quảng cáo khi xảy ra trong 3 ngày sau khi xem/bấm. Vì vậy số install của ngày D còn tăng cho tới ngày D+3; số ngày D-1 bạn lấy hôm nay sẽ khác số bạn lấy ngày mai. Chi tiêu, impression, click thì chốt ngay. Đây là hành vi thật của các nền tảng quảng cáo.
Độ tươi dữ liệu¶
Dữ liệu ngày D có từ 00:10 UTC ngày D+1 (07:10 giờ Việt Nam; job nạp dữ liệu chạy lúc 00:05 UTC). Không có dữ liệu trong ngày.